Van thủy lực (hydraulic valve) là một thiết bị quan trọng trong hệ thống thủy lực, có chức năng kiểm soát và điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng (thường là dầu thủy lực) trong hệ thống. Các van này giúp điều khiển hướng, lưu lượng, áp suất và tốc độ của chất lỏng trong các mạch thủy lực để vận hành các máy móc hoặc thiết bị.
1. Điều khiển hướng (Directional Control)
Chức năng: Van điều khiển hướng giúp thay đổi hướng dòng chất lỏng, từ đó điều khiển chuyển động của các cơ cấu như xi-lanh hoặc động cơ trong hệ thống thủy lực.
Ví dụ: Van 2/2, 3/2, hoặc 4/2 (số lượng cửa vào và cửa ra), giúp điều khiển chuyển động lên/xuống của một cánh tay robot hoặc các bộ phận khác.

2. Điều khiển lưu lượng (FlowControl)
Chức năng: Van điều khiển lưu lượng kiểm soát tốc độ dòng chất lỏng chảy qua hệ thống, từ đó điều chỉnh tốc độ hoạt động của các cơ cấu thủy lực.
Ví dụ: Van tiết lưu, van điều khiển lưu lượng, có thể được dùng để giảm hoặc tăng tốc độ của xi-lanh hoặc động cơ thủy lực.

3. Điều khiển áp suất (Pressure Control)
Chức năng: Van điều khiển áp suất giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống thủy lực, bảo vệ hệ thống khỏi các tình trạng áp suất quá cao, hoặc đảm bảo áp suất làm việc luôn nằm trong giới hạn an toàn.
Ví dụ: Van an toàn, van giảm áp, giúp giới hạn áp suất tối đa trong hệ thống để tránh các hư hỏng.

4. Valve An toàn (Safety and Protection)
Chức năng: Một số loại van thủy lực được thiết kế để bảo vệ hệ thống khỏi các tình trạng quá tải, như khi áp suất trong hệ thống vượt quá mức cho phép.
Ví dụ: Van xả áp, van chống quá tải, sẽ tự động mở ra khi áp suất quá cao, giúp giảm nguy cơ hư hỏng cho các bộ phận khác của hệ thống.

6. Valve 1 chiều (Check Function)
Chức năng: Van chống chảy ngược (check valve) cho phép chất lỏng chỉ chảy theo một hướng nhất định, ngăn ngừa dòng chảy ngược lại trong hệ thống, giúp bảo vệ các bộ phận không bị hư hại.
Ví dụ: Van một chiều, chỉ cho phép chất lỏng di chuyển theo một hướng và ngăn cản sự lưu thông ngược lại.

Để lại một bình luận